Kho từ › Collocations · media › shape public opinion

shape public opinion

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
ảnh hưởng đến cách mọi người nghĩ về một vấn đề
UK /ʃeɪp ˈpʌblɪk əˈpɪnjən/ · US /ʃeɪp ˈpʌblɪk əˈpɪnjən/
to influence how people think about an issue
Social media can shape public opinion quickly.
→ Mạng xã hội có thể nhanh chóng ảnh hưởng đến dư luận.
Politicians often try to shape public opinion through speeches.→ Các chính trị gia thường cố gắng ảnh hưởng đến dư luận qua các bài phát biểu.
Đồng nghĩa
influence public opinion
Collocations
shape national opinionshape global opinion
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự hiểu biết về vai trò của truyền thông.
Thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...