Kho từ › Collocations · media › generate content

generate content

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
tạo ra nội dung cho truyền thông hoặc trang web
UK /ˈdʒɛnəreɪt ˈkɒntɛnt/ · US /ˈdʒɛnəreɪt ˈkɒntɛnt/
to create material for media or websites
Companies need to generate content regularly to engage audiences.
→ Các công ty cần tạo ra nội dung thường xuyên để thu hút khán giả.
She loves to generate content for her blog.→ Cô ấy thích tạo ra nội dung cho blog của mình.
Đồng nghĩa
create content
Collocations
generate online contentgenerate engaging content
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về chiến lược truyền thông.
Thường dùng trong lĩnh vực marketing và truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...