Kho từ › Collocations · media › deliver news

deliver news

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
cung cấp thông tin về các sự kiện hiện tại
UK /dɪˈlɪvər nuz/ · US /dɪˈlɪvər nuz/
to provide information about current events
The reporter will deliver news every hour.
→ Phóng viên sẽ cung cấp tin tức mỗi giờ.
They deliver news through various platforms.→ Họ cung cấp tin tức qua nhiều nền tảng khác nhau.
Đồng nghĩa
report news
Collocations
deliver breaking newsdeliver local news
🎯 IELTS: Nên sử dụng khi thảo luận về vai trò của các phương tiện truyền thông.
Dùng trong lĩnh vực báo chí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...