Kho từ › Collocations · media › conduct interviews

conduct interviews

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
tiến hành phỏng vấn để thu thập thông tin
UK /kənˈdʌkt ˈɪn.tər.vjuːz/ · US /kənˈdʌkt ˈɪn.tər.vjuːz/
to ask questions to gather information
Journalists often conduct interviews with experts.
→ Các nhà báo thường phỏng vấn các chuyên gia.
She will conduct interviews for her research project.→ Cô ấy sẽ tiến hành phỏng vấn cho dự án nghiên cứu của mình.
Đồng nghĩa
carry out interviews
Collocations
conduct media interviewsconduct job interviews
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nói về phương pháp thu thập thông tin.
Thường xuất hiện trong lĩnh vực báo chí và nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...