Kho từ › Collocations · media › share opinions

share opinions

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
bày tỏ suy nghĩ hoặc niềm tin về điều gì đó
UK /ʃɛr əˈpɪnjənz/ · US /ʃɛr əˈpɪnjənz/
to express thoughts or beliefs about something
People can share opinions freely on social media.
→ Mọi người có thể bày tỏ ý kiến một cách tự do trên mạng xã hội.
It's important to share opinions during discussions.→ Việc bày tỏ ý kiến trong các cuộc thảo luận là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
express opinions
Collocations
share diverse opinionsshare public opinions
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự tham gia vào các cuộc thảo luận.
Thường thấy trong các cuộc thảo luận hoặc mạng xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...