Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

share opinions

/ʃɛr əˈpɪnjənz/ B2 IELTS

Nghĩa

bày tỏ suy nghĩ hoặc niềm tin về điều gì đó phr.

Định nghĩa · to express thoughts or beliefs about something

“People can share opinions freely on social media.”Mọi người có thể bày tỏ ý kiến một cách tự do trên mạng xã hội.

“It's important to share opinions during discussions.”Việc bày tỏ ý kiến trong các cuộc thảo luận là rất quan trọng.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự tham gia vào các cuộc thảo luận.

Ghi chú · Thường thấy trong các cuộc thảo luận hoặc mạng xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...