Kho từ › Collocations · media › engage audiences

engage audiences

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
thu hút và giữ sự chú ý của mọi người
UK /ɪnˈɡeɪdʒ ˈɔːdiənz/ · US /ɪnˈɡeɪdʒ ˈɔːdiənz/
to attract and hold people's attention
The show aims to engage audiences through storytelling.
→ Chương trình này nhằm thu hút khán giả qua việc kể chuyện.
They use social media to engage audiences effectively.→ Họ sử dụng mạng xã hội để thu hút khán giả một cách hiệu quả.
Đồng nghĩa
attract audiences
Collocations
engage young audiencesengage online audiences
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện cách thu hút sự chú ý.
Thường dùng trong marketing và truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...