Kho từ › Collocations · media › foster communication

foster communication

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
khuyến khích việc chia sẻ thông tin
UK /ˈfɒstər kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ · US /ˈfɒstər kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/
to encourage sharing of information
Good leaders foster communication among their teams.
→ Những nhà lãnh đạo tốt khuyến khích việc giao tiếp trong nhóm của họ.
Schools should foster communication between students and teachers.→ Các trường học nên khuyến khích việc giao tiếp giữa học sinh và giáo viên.
Đồng nghĩa
encourage communication
Collocations
foster open communicationfoster effective communication
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về vai trò của giao tiếp trong nhóm.
Dùng trong bối cảnh xây dựng mối quan hệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...