Kho từ › Collocations · media › newsworthy topic

newsworthy topic

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
một chủ đề đủ thú vị để được đưa tin
UK /ˈnjuːzwɜːrði ˈtɒpɪk/ · US /ˈnjuːzwɜːrði ˈtɒpɪk/
a subject that is interesting enough to be reported
The event was a newsworthy topic for discussion.
→ Sự kiện là một chủ đề đủ thú vị để thảo luận.
They focused on newsworthy topics in their articles.→ Họ tập trung vào các chủ đề đủ thú vị trong các bài viết của mình.
Đồng nghĩa
interesting topic
Collocations
discuss newsworthy topicreport newsworthy topic
🎯 IELTS: Đề cập đến các chủ đề này có thể làm tăng tính hấp dẫn của bài viết.
Cần thiết để thu hút sự chú ý của độc giả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...