Kho từ › Collocations · poverty › access to education

access to education

B2 phr. 📁 Collocations · poverty IELTS
tiếp cận giáo dục
UK · US
the ability to obtain education and learning opportunities
Access to education is crucial for breaking the cycle of poverty.
→ Tiếp cận giáo dục là rất quan trọng để phá vỡ vòng nghèo.
Đồng nghĩa
educational accesslearning opportunities
Collocations
improve access to educationensure access to education
🎯 IELTS: Sử dụng câu ví dụ cụ thể để làm nổi bật ý tưởng.
Được sử dụng nhiều trong các cuộc thảo luận về giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...