Kho từ › Collocations · poverty › rural poverty

rural poverty

B2 phr. 📁 Collocations · poverty IELTS
nghèo đói nông thôn
UK · US
poverty that occurs in countryside areas
Rural poverty is a significant challenge in many countries.
→ Nghèo đói nông thôn là một thách thức lớn ở nhiều quốc gia.
Đồng nghĩa
country povertyagricultural poverty
Collocations
combat rural povertyaddress rural poverty
🎯 IELTS: Kết hợp với số liệu để làm nổi bật vấn đề.
Thường được sử dụng trong các nghiên cứu về nông thôn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...