Kho từ › Collocations · poverty › child poverty

child poverty

B2 phr. 📁 Collocations · poverty IELTS
nghèo đói trẻ em
UK · US
poverty that affects children and their families
Child poverty is a critical issue that needs urgent attention.
→ Nghèo đói trẻ em là một vấn đề nghiêm trọng cần được chú ý ngay lập tức.
Đồng nghĩa
youth povertyjuvenile poverty
Collocations
reduce child povertycombat child poverty
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục.
Cụm từ này thường được thảo luận trong các chính sách giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...