Kho từ › Collocations · poverty › living conditions

living conditions

B2 phr. 📁 Collocations · poverty IELTS
điều kiện sống
UK · US
the circumstances affecting the way people live
Improving living conditions can help reduce poverty.
→ Cải thiện điều kiện sống có thể giúp giảm nghèo.
Đồng nghĩa
standard of livingquality of life
Collocations
improve living conditionsassess living conditions
🎯 IELTS: Kết hợp với ví dụ cụ thể để làm nổi bật ý tưởng.
Cụm từ này thường được nhắc đến trong các báo cáo xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...