Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

apparel

/əˈpær.əl/ A2

Nghĩa

quần áo, trang phục danh từ

Định nghĩa · Apparel refers to clothing or garments worn.

“She bought new apparel for the summer.”Cô ấy đã mua trang phục mới cho mùa hè.

“The store sells fashionable apparel for all ages.”Cửa hàng bán thời trang cho mọi lứa tuổi.

Mẹo IELTS · Dùng 'apparel' khi nói về thời trang trong IELTS.

Ghi chú · Thời trang có thể chỉ quần áo hoặc phụ kiện.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...