Kho từ › Collocations · media › content creator

content creator

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
một người tạo ra nội dung cho truyền thông
UK /ˈkɒntɛnt ˈkriːeɪtə/ · US /ˈkɒntɛnt ˈkriːeɪtə/
a person who produces content for media
Content creators play a vital role in digital marketing.
→ Các nhà sáng tạo nội dung đóng vai trò quan trọng trong tiếp thị kỹ thuật số.
Many young people aspire to become content creators.→ Nhiều người trẻ khao khát trở thành nhà sáng tạo nội dung.
Đồng nghĩa
content producerdigital creator
Collocations
support content creatorsengage content creators
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về các nhà sáng tạo nội dung nổi tiếng trong bài viết.
Là nghề nghiệp đang phát triển nhanh chóng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...