Kho từ › Collocations · media › viral campaign

viral campaign

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
một nỗ lực tiếp thị lan truyền nhanh chóng trực tuyến
UK /ˈvaɪrəl kəmˈpeɪn/ · US /ˈvaɪrəl kəmˈpeɪn/
a marketing effort that spreads quickly online
The viral campaign reached millions of people within days.
→ Chiến dịch lan truyền đã tiếp cận hàng triệu người chỉ trong vài ngày.
Companies aim for viral campaigns to boost sales.→ Các công ty nhắm đến các chiến dịch lan truyền để tăng doanh số.
Đồng nghĩa
viral marketingonline campaign
Collocations
launch a viral campaigncreate a viral campaign
🎯 IELTS: Nên đưa ra ví dụ về các chiến dịch lan truyền nổi bật.
Là chiến lược tiếp thị hiệu quả trong thời đại số.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...