information sharing
Nghĩa
Định nghĩa · the act of distributing information
“Information sharing is essential for teamwork.”Chia sẻ thông tin là cần thiết cho làm việc nhóm.
“Social media facilitates information sharing among users.”Mạng xã hội tạo điều kiện cho việc chia sẻ thông tin giữa người dùng.
Mẹo IELTS · Thảo luận về lợi ích của chia sẻ thông tin trong bài viết.
Ghi chú · Giúp tăng cường sự hợp tác giữa các cá nhân.