Kho từ › Collocations · media › information sharing

information sharing

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
hành động phân phối thông tin
UK /ɪnˈfɔːrmeɪʃən ˈʃɛrɪŋ/ · US /ɪnˈfɔːrmeɪʃən ˈʃɛrɪŋ/
the act of distributing information
Information sharing is essential for teamwork.
→ Chia sẻ thông tin là cần thiết cho làm việc nhóm.
Social media facilitates information sharing among users.→ Mạng xã hội tạo điều kiện cho việc chia sẻ thông tin giữa người dùng.
Đồng nghĩa
data sharingknowledge sharing
Collocations
promote information sharingencourage information sharing
🎯 IELTS: Thảo luận về lợi ích của chia sẻ thông tin trong bài viết.
Giúp tăng cường sự hợp tác giữa các cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...