Kho từ › Collocations · poverty › economic empowerment

economic empowerment

B2 phr. 📁 Collocations · poverty IELTS
tăng cường sức mạnh kinh tế của cá nhân hoặc cộng đồng
UK · US
increasing the economic strength of individuals or communities
Economic empowerment can help lift people out of poverty.
→ Tăng cường kinh tế có thể giúp nâng cao đời sống của mọi người.
Programs aim for economic empowerment of women.→ Các chương trình nhằm mục đích tăng cường kinh tế cho phụ nữ.
Đồng nghĩa
financial empowermenteconomic independence
Collocations
promote economic empowermentachieve economic empowerment
🎯 IELTS: Kết nối ý tưởng này với các chính sách cụ thể trong bài viết.
Thường được sử dụng trong các chương trình phát triển cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...