Kho từ › Collocations · poverty › living wage

living wage

B2 phr. 📁 Collocations · poverty IELTS
một mức lương đủ sống
UK · US
a wage that is enough to live on
Many activists fight for a living wage for all workers.
→ Nhiều nhà hoạt động đấu tranh cho mức lương đủ sống cho tất cả công nhân.
A living wage helps reduce poverty in families.→ Mức lương đủ sống giúp giảm nghèo trong các gia đình.
Đồng nghĩa
fair wageadequate wage
Collocations
earn a living wageadvocate for a living wage
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của lương công bằng.
Cụm từ này thường xuất hiện trong bối cảnh lao động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...