Kho từ › Collocations · poverty › food insecurity

food insecurity

B2 phr. 📁 Collocations · poverty IELTS
thiếu khả năng tiếp cận thực phẩm đủ và đáng tin cậy
UK · US
the lack of reliable access to sufficient food
Food insecurity affects millions of people worldwide.
→ Thiếu an ninh lương thực ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.
Addressing food insecurity is vital for public health.→ Giải quyết vấn đề thiếu an ninh lương thực là rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩa
hunger crisisfood scarcity
Collocations
combat food insecurityreduce food insecurity
🎯 IELTS: Liên kết thực phẩm với nghèo đói trong bài viết của bạn.
Cụm từ này thường được nhắc đến trong các báo cáo về sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...