Kho từ › Collocations · poverty › social safety net

social safety net

B2 phr. 📁 Collocations · poverty IELTS
các chương trình của chính phủ cung cấp hỗ trợ cho người cần
UK · US
government programs that provide support to the needy
A strong social safety net can help prevent poverty.
→ Một mạng lưới an sinh xã hội mạnh mẽ có thể giúp ngăn ngừa nghèo đói.
Many countries have established social safety nets for their citizens.→ Nhiều quốc gia đã thiết lập mạng lưới an sinh xã hội cho công dân của họ.
Đồng nghĩa
welfare systemsocial support
Collocations
strengthen social safety netexpand social safety net
🎯 IELTS: Nêu rõ vai trò của mạng lưới an sinh xã hội trong bài viết.
Được sử dụng trong bối cảnh chính sách xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...