Kho từ › Collocations · media › generate discussion

generate discussion

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
tạo ra cuộc thảo luận
UK /ˈdʒɛnəreɪt dɪsˈkʌʃən/ · US /ˈdʒɛnəreɪt dɪsˈkʌʃən/
to create a conversation about a topic
The article is designed to generate discussion among readers.
→ Bài viết này được thiết kế để tạo ra cuộc thảo luận giữa các độc giả.
Social media can generate discussion on important issues.→ Mạng xã hội có thể tạo ra cuộc thảo luận về các vấn đề quan trọng.
Đồng nghĩa
spark discussioninitiate discussion
Collocations
generate discussion onlinegenerate discussion in forums
🎯 IELTS: Chọn chủ đề gây tranh cãi để thu hút sự chú ý.
Sử dụng trong các bài viết hoặc chương trình truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...