Kho từ › Collocations · media › control narrative

control narrative

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
kiểm soát câu chuyện
UK /kənˈtroʊl ˈnærətɪv/ · US /kənˈtroʊl ˈnærətɪv/
to manage or direct the story being told
The company aims to control the narrative around its brand.
→ Công ty này nhằm kiểm soát câu chuyện xung quanh thương hiệu của mình.
Politicians often try to control the narrative in the media.→ Các chính trị gia thường cố gắng kiểm soát câu chuyện trong truyền thông.
Đồng nghĩa
manage narrativeshape narrative
Collocations
control narrative in reportingcontrol narrative in advertising
🎯 IELTS: Nêu rõ cách kiểm soát câu chuyện trong bài luận.
Thường sử dụng trong truyền thông và quảng cáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...