Kho từ › Collocations · media › promote transparency

promote transparency

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
thúc đẩy sự minh bạch
UK /prəˈmoʊt trænˈspærənsi/ · US /prəˈmoʊt trænˈspærənsi/
to encourage openness and honesty
Organizations should promote transparency in their operations.
→ Các tổ chức nên thúc đẩy sự minh bạch trong hoạt động của họ.
Promoting transparency builds trust with the public.→ Thúc đẩy sự minh bạch xây dựng lòng tin với công chúng.
Đồng nghĩa
encourage transparencysupport transparency
Collocations
promote transparency in reportingpromote transparency in governance
🎯 IELTS: Thể hiện ý kiến của bạn về sự minh bạch trong bài viết.
Rất quan trọng trong truyền thông và quản lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...