Kho từ › Collocations · media › enhance visibility

enhance visibility

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
tăng cường khả năng nhìn thấy
UK /ɪnˈhæns vɪˈzɪbɪlɪti/ · US /ɪnˈhæns vɪˈzɪbɪlɪti/
to increase how easily something can be seen
The campaign aims to enhance visibility for local artists.
→ Chiến dịch này nhằm tăng cường khả năng nhìn thấy cho các nghệ sĩ địa phương.
We need to enhance visibility in our marketing efforts.→ Chúng ta cần tăng cường khả năng nhìn thấy trong nỗ lực tiếp thị của mình.
Đồng nghĩa
improve visibilityboost visibility
Collocations
enhance visibility onlineenhance visibility in media
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa cho ý tưởng.
Thường sử dụng trong tiếp thị và truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...