shape narratives
Nghĩa
Định nghĩa · to influence the way stories are told
“Media can shape narratives about social issues.”Truyền thông có thể định hình câu chuyện về các vấn đề xã hội.
“Politicians often shape narratives to gain support.”Các chính trị gia thường định hình câu chuyện để nhận được sự ủng hộ.
Mẹo IELTS · Phân tích cách câu chuyện được định hình trong bài viết.
Ghi chú · Rất quan trọng trong truyền thông và quảng cáo.