Kho từ › Collocations · poverty › basic education

basic education

B2 phr. 📁 Collocations · poverty IELTS
Giáo dục cơ bản cung cấp cho cá nhân các kỹ năng cần thiết.
UK · US
Fundamental learning that equips individuals with essential skills.
Access to basic education is a right for every child.
→ Quyền được tiếp cận giáo dục cơ bản là quyền của mọi đứa trẻ.
Basic education helps in breaking the cycle of poverty.→ Giáo dục cơ bản giúp phá vỡ vòng luẩn quẩn của nghèo đói.
Đồng nghĩa
elementary educationprimary education
Collocations
ensure basic educationprovide basic education
🎯 IELTS: Nêu rõ các ví dụ về các chương trình giáo dục cơ bản.
Giáo dục cơ bản rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ em.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...