Kho từ › Collocations · poverty › poverty alleviation

poverty alleviation

B2 phr. 📁 Collocations · poverty IELTS
Nỗ lực và chương trình nhằm giảm mức độ nghèo đói.
UK · US
Efforts and programs aimed at reducing poverty levels.
Poverty alleviation strategies are crucial for developing countries.
→ Các chiến lược giảm nghèo rất quan trọng cho các nước đang phát triển.
Government initiatives for poverty alleviation have seen mixed results.→ Các sáng kiến của chính phủ về giảm nghèo đã thấy kết quả khác nhau.
Đồng nghĩa
poverty reductionpoverty relief
Collocations
implement poverty alleviationfocus on poverty alleviation
🎯 IELTS: Nên đưa ra số liệu để chứng minh hiệu quả của các chương trình.
Cần có các chương trình cụ thể để giảm nghèo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...