Kho từ › Collocations · poverty › income support

income support

B2 phr. 📁 Collocations · poverty IELTS
Hỗ trợ tài chính được cung cấp cho cá nhân hoặc gia đình cần thiết.
UK · US
Financial assistance provided to individuals or families in need.
Income support can help families during difficult times.
→ Hỗ trợ thu nhập có thể giúp các gia đình trong những thời kỳ khó khăn.
Many countries offer income support to the unemployed.→ Nhiều quốc gia cung cấp hỗ trợ thu nhập cho người thất nghiệp.
Đồng nghĩa
financial aidwelfare payments
Collocations
provide income supportreceive income support
🎯 IELTS: Nên đưa ra ví dụ về các chương trình hỗ trợ thu nhập.
Hỗ trợ thu nhập rất cần thiết trong thời kỳ khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...