Kho từ › Collocations · poverty › basic rights

basic rights

B2 phr. 📁 Collocations · poverty IELTS
Quyền cơ bản.
UK · US
Fundamental entitlements that every person should have.
Everyone deserves basic rights, including food and shelter.
→ Mọi người đều xứng đáng có quyền cơ bản, bao gồm thực phẩm và nơi ở.
Protecting basic rights is essential for social justice.→ Bảo vệ quyền cơ bản là cần thiết cho công bằng xã hội.
Đồng nghĩa
fundamental rights
Collocations
violate basic rightsensure basic rights
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện quan điểm về công bằng xã hội.
Cụm từ này quan trọng khi nói về nhân quyền.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...