Kho từ › Collocations · poverty › child welfare

child welfare

B2 phr. 📁 Collocations · poverty IELTS
Phúc lợi trẻ em.
UK · US
The well-being of children in society.
Programs focusing on child welfare can improve living conditions.
→ Các chương trình tập trung vào phúc lợi trẻ em có thể cải thiện điều kiện sống.
Child welfare is a critical issue in many countries.→ Phúc lợi trẻ em là một vấn đề quan trọng ở nhiều quốc gia.
Đồng nghĩa
child protection
Collocations
ensure child welfarepromote child welfare
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện quan tâm đến trẻ em trong xã hội.
Cụm từ này quan trọng trong các cuộc thảo luận về trẻ em.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...