Kho từ › Collocations · poverty › social safety

social safety

B2 phr. 📁 Collocations · poverty IELTS
An toàn xã hội.
UK · US
Protection and support for individuals in need.
Social safety nets are essential for vulnerable populations.
→ Các mạng lưới an toàn xã hội là cần thiết cho các nhóm dễ bị tổn thương.
Improving social safety can reduce crime rates.→ Cải thiện an toàn xã hội có thể giảm tỷ lệ tội phạm.
Đồng nghĩa
social protection
Collocations
enhance social safetyensure social safety
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện hiểu biết về chính sách an sinh xã hội.
Cụm từ này thường dùng trong các bài viết về chính sách xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...