Kho từ › Collocations · media › spark debate

spark debate

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
khơi mào tranh luận
UK /spɑrk dɪˈbeɪt/ · US /spɑrk dɪˈbeɪt/
to start a discussion about a topic
The documentary sparked debate among viewers.
→ Bộ phim tài liệu đã khơi mào tranh luận giữa các khán giả.
New policies often spark debate in the media.→ Các chính sách mới thường khơi mào tranh luận trong truyền thông.
Đồng nghĩa
ignite discussiontrigger controversy
Collocations
spark a heated debatespark public debate
🎯 IELTS: Hãy sử dụng cụm này để thể hiện quan điểm trong bài viết.
Dùng trong bối cảnh truyền thông và chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...