spark debate
Nghĩa
Định nghĩa · to start a discussion about a topic
“The documentary sparked debate among viewers.”Bộ phim tài liệu đã khơi mào tranh luận giữa các khán giả.
“New policies often spark debate in the media.”Các chính sách mới thường khơi mào tranh luận trong truyền thông.
Mẹo IELTS · Hãy sử dụng cụm này để thể hiện quan điểm trong bài viết.
Ghi chú · Dùng trong bối cảnh truyền thông và chính trị.