Kho từ › Collocations · media › provide coverage

provide coverage

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
cung cấp thông tin về sự kiện
UK /prəˈvaɪd ˈkʌvərɪdʒ/ · US /prəˈvaɪd ˈkʌvərɪdʒ/
to report on an event or issue
The media provided coverage of the election.
→ Truyền thông đã cung cấp thông tin về cuộc bầu cử.
They provide coverage of local news daily.→ Họ cung cấp thông tin về tin tức địa phương hàng ngày.
Đồng nghĩa
offer reportingdeliver news
Collocations
provide extensive coverageprovide live coverage
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mô tả mức độ thông tin cung cấp.
Dùng để nói về sự kiện được đưa tin trong truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...