provide coverage
Nghĩa
Định nghĩa · to report on an event or issue
“The media provided coverage of the election.”Truyền thông đã cung cấp thông tin về cuộc bầu cử.
“They provide coverage of local news daily.”Họ cung cấp thông tin về tin tức địa phương hàng ngày.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để mô tả mức độ thông tin cung cấp.
Ghi chú · Dùng để nói về sự kiện được đưa tin trong truyền thông.