Kho từ › Collocations · media › create dialogue

create dialogue

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
tạo ra đối thoại
UK /kriˈeɪt ˈdaɪəlɒɡ/ · US /kriˈeɪt ˈdaɪəlɒɡ/
to encourage conversation between groups
The forum aims to create dialogue among community members.
→ Diễn đàn nhằm tạo ra đối thoại giữa các thành viên cộng đồng.
Media can help create dialogue on important issues.→ Truyền thông có thể giúp tạo ra đối thoại về các vấn đề quan trọng.
Đồng nghĩa
encourage discussionfoster conversation
Collocations
create meaningful dialoguecreate open dialogue
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện quan điểm về xã hội.
Dùng để nói về sự giao tiếp trong xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...