Kho từ › Collocations · media › amplify voices

amplify voices

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
khuếch đại tiếng nói
UK /ˈæmplɪfaɪ ˈvɔɪsɪz/ · US /ˈæmplɪfaɪ ˈvɔɪsɪz/
to make people's opinions heard
The campaign aims to amplify voices of the marginalized.
→ Chiến dịch nhằm khuếch đại tiếng nói của những người bị thiệt thòi.
Social media can amplify voices in social movements.→ Mạng xã hội có thể khuếch đại tiếng nói trong các phong trào xã hội.
Đồng nghĩa
elevate opinionsenhance visibility
Collocations
amplify diverse voicesamplify marginalized voices
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về công bằng xã hội.
Dùng để nói về sự đại diện trong truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...