Kho từ › Collocations · media › analyze impact

analyze impact

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
phân tích tác động
UK /ˈænəˌlaɪz ˈɪmpækt/ · US /ˈænəˌlaɪz ˈɪmpækt/
to study the effects of something
They analyze the impact of media on society.
→ Họ phân tích tác động của truyền thông đến xã hội.
Researchers analyze the impact of advertising.→ Các nhà nghiên cứu phân tích tác động của quảng cáo.
Đồng nghĩa
examine effectsstudy consequences
Collocations
analyze significant impactanalyze long-term impact
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự hiểu biết về ảnh hưởng.
Dùng để nói về sự nghiên cứu trong truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...