Kho từ › Collocations · media › highlight issues

highlight issues

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
nêu rõ các vấn đề
UK /ˈhaɪlaɪt ˈɪʃuz/ · US /ˈhaɪlaɪt ˈɪʃuz/
to draw attention to problems
The report highlights issues in the education system.
→ Báo cáo nêu rõ các vấn đề trong hệ thống giáo dục.
Media often highlight issues of public concern.→ Truyền thông thường nêu rõ các vấn đề mà công chúng quan tâm.
Đồng nghĩa
emphasize problemsspotlight issues
Collocations
highlight key issueshighlight important issues
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh vấn đề trong bài viết.
Dùng để nói về sự chú ý trong truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...