challenge narratives
Nghĩa
Định nghĩa · to question accepted stories or views
“Activists challenge narratives about climate change.”Các nhà hoạt động thách thức các câu chuyện về biến đổi khí hậu.
“Media can challenge dominant narratives in society.”Truyền thông có thể thách thức các câu chuyện thống trị trong xã hội.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện quan điểm của bạn.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh xã hội và chính trị.