Kho từ › Collocations · media › challenge narratives

challenge narratives

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
thách thức các câu chuyện
UK /ˈtʃælɪndʒ ˈnærətɪvz/ · US /ˈtʃælɪndʒ ˈnærətɪvz/
to question accepted stories or views
Activists challenge narratives about climate change.
→ Các nhà hoạt động thách thức các câu chuyện về biến đổi khí hậu.
Media can challenge dominant narratives in society.→ Truyền thông có thể thách thức các câu chuyện thống trị trong xã hội.
Đồng nghĩa
question storiescontest views
Collocations
challenge existing narrativeschallenge popular narratives
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện quan điểm của bạn.
Thường dùng trong bối cảnh xã hội và chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...