Kho từ › Collocations · science › publish findings

publish findings

B2 phr. 📁 Collocations · science IELTS
công bố kết quả nghiên cứu
UK · US
to make research results available to others
Researchers publish findings in scientific journals.
→ Các nhà nghiên cứu công bố kết quả trong các tạp chí khoa học.
It’s important to publish findings for peer review.→ Việc công bố kết quả để đánh giá đồng nghiệp là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
release findingsdisseminate findings
Collocations
publish researchpublish results
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về quá trình công bố nghiên cứu.
Giúp chia sẻ thông tin quan trọng trong cộng đồng khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...