Kho từ › Collocations · science › formulate a theory

formulate a theory

B2 phr. 📁 Collocations · science IELTS
hình thành một lý thuyết
UK · US
to create an explanation based on facts
Scientists formulate a theory to explain their observations.
→ Các nhà khoa học hình thành lý thuyết để giải thích quan sát của họ.
She formulated a new theory about dark matter.→ Cô ấy đã hình thành một lý thuyết mới về vật chất tối.
Đồng nghĩa
develop a theorycreate a theory
Collocations
formulate hypothesesformulate models
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện quy trình tư duy khoa học.
Thường liên quan đến nghiên cứu và giải thích hiện tượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...