Kho từ › Collocations · science › study phenomena

study phenomena

B2 phr. 📁 Collocations · science IELTS
nghiên cứu hiện tượng
UK · US
to examine events or situations carefully
Scientists study phenomena to understand natural laws.
→ Các nhà khoa học nghiên cứu hiện tượng để hiểu các quy luật tự nhiên.
She studies phenomena related to climate change.→ Cô ấy nghiên cứu hiện tượng liên quan đến biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩa
investigate phenomenaexamine phenomena
Collocations
study natural phenomenastudy social phenomena
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh sự quan sát trong nghiên cứu.
Rất quan trọng trong các lĩnh vực khoa học khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...