Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

set agenda

/sɛt əˈdʒɛndə/ B2 IELTS

Nghĩa

xác định các chủ đề quan trọng phr.

Định nghĩa · to determine what topics are important

“Media outlets often set the political agenda.”Các phương tiện truyền thông thường xác định chương trình nghị sự chính trị.

“They aim to set the agenda for public discussions.”Họ nhằm mục đích xác định chương trình nghị sự cho các cuộc thảo luận công khai.

Mẹo IELTS · Hãy dùng cụm này khi nói về ảnh hưởng của truyền thông.

Ghi chú · Dùng để chỉ ảnh hưởng của truyền thông đến các vấn đề xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...