Kho từ › Collocations · media › generate buzz

generate buzz

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
tạo ra sự phấn khích hoặc quan tâm về một điều gì đó
UK /ˈdʒɛnəreɪt bʌz/ · US /ˈdʒɛnəreɪt bʌz/
to create excitement or interest about something
The new product generated a lot of buzz online.
→ Sản phẩm mới đã tạo ra nhiều sự phấn khích trực tuyến.
They used social media to generate buzz for the event.→ Họ đã sử dụng mạng xã hội để tạo ra sự phấn khích cho sự kiện.
Đồng nghĩa
create excitementspark interest
Collocations
generate buzz aroundgenerate buzz on social media
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về các sự kiện gây chú ý.
Thường được dùng trong marketing và quảng cáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...