Kho từ › Collocations · media › frame narrative

frame narrative

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
trình bày một câu chuyện hoặc thông tin theo một cách cụ thể
UK /freɪm ˈnærətɪv/ · US /freɪm ˈnærətɪv/
to present a story or information in a specific way
The article aimed to frame the narrative around climate change.
→ Bài viết nhằm mục đích định hình câu chuyện về biến đổi khí hậu.
They tried to frame the narrative positively.→ Họ đã cố gắng định hình câu chuyện theo hướng tích cực.
Đồng nghĩa
shape narrativeconstruct narrative
Collocations
frame public narrativeframe media narrative
🎯 IELTS: Nhấn mạnh cách truyền thông ảnh hưởng đến câu chuyện.
Quá trình này rất quan trọng trong báo chí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...