frame narrative
Nghĩa
Định nghĩa · to present a story or information in a specific way
“The article aimed to frame the narrative around climate change.”Bài viết nhằm mục đích định hình câu chuyện về biến đổi khí hậu.
“They tried to frame the narrative positively.”Họ đã cố gắng định hình câu chuyện theo hướng tích cực.
Mẹo IELTS · Nhấn mạnh cách truyền thông ảnh hưởng đến câu chuyện.
Ghi chú · Quá trình này rất quan trọng trong báo chí.