Kho từ › Collocations · media › maintain credibility

maintain credibility

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
giữ vững độ tin cậy của một nguồn thông tin
UK /meɪnˈteɪn ˈkrɛdɪbɪlɪti/ · US /meɪnˈteɪn ˈkrɛdɪbɪlɪti/
to keep the trustworthiness of a source
It's essential to maintain credibility as a journalist.
→ Rất quan trọng để duy trì độ tin cậy như một nhà báo.
They work hard to maintain their credibility with readers.→ Họ làm việc chăm chỉ để duy trì độ tin cậy với độc giả.
Đồng nghĩa
preserve credibilityuphold integrity
Collocations
maintain media credibilitymaintain journalistic credibility
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của độ tin cậy.
Cần thiết trong ngành truyền thông và báo chí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...