Kho từ › Collocations · media › reach audience

reach audience

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
kết nối với một nhóm người
UK /riːtʃ ˈɔːdiəns/ · US /riːtʃ ˈɔːdiəns/
to connect with a group of people
They aim to reach a wider audience with their message.
→ Họ nhằm mục đích kết nối với một khán giả rộng hơn bằng thông điệp của mình.
The campaign successfully reached its target audience.→ Chiến dịch đã thành công trong việc tiếp cận khán giả mục tiêu.
Đồng nghĩa
connect with audienceengage audience
Collocations
reach target audiencereach online audience
🎯 IELTS: Đề cập đến sự quan trọng của việc tiếp cận khán giả.
Rất quan trọng trong tiếp thị truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...