Kho từ › Collocations · media › share information

share information

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
phân phối kiến thức hoặc dữ liệu cho người khác
UK /ʃɛr ɪnˈfɔːrmeɪʃən/ · US /ʃɛr ɪnˈfɔːrmeɪʃən/
to distribute knowledge or data to others
They share information through various channels.
→ Họ chia sẻ thông tin qua nhiều kênh khác nhau.
It's important to share information quickly in emergencies.→ Việc chia sẻ thông tin nhanh chóng trong tình huống khẩn cấp là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
disseminate informationbroadcast information
Collocations
share relevant informationshare public information
🎯 IELTS: Nên đề cập đến cách chia sẻ thông tin trong bài viết.
Thường được sử dụng trong các bối cảnh truyền thông và giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...