share information
Nghĩa
Định nghĩa · to distribute knowledge or data to others
“They share information through various channels.”Họ chia sẻ thông tin qua nhiều kênh khác nhau.
“It's important to share information quickly in emergencies.”Việc chia sẻ thông tin nhanh chóng trong tình huống khẩn cấp là rất quan trọng.
Mẹo IELTS · Nên đề cập đến cách chia sẻ thông tin trong bài viết.
Ghi chú · Thường được sử dụng trong các bối cảnh truyền thông và giáo dục.