create controversy
Nghĩa
Định nghĩa · to cause a public disagreement or debate
“The article created controversy among readers.”Bài viết đã gây ra tranh cãi giữa các độc giả.
“They often create controversy to attract attention.”Họ thường tạo ra tranh cãi để thu hút sự chú ý.
Mẹo IELTS · Nên đề cập đến cách tạo ra tranh cãi trong bài viết.
Ghi chú · Thường được sử dụng trong bối cảnh truyền thông và báo chí.