Kho từ › Collocations · media › create controversy

create controversy

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
gây ra một sự bất đồng hoặc tranh cãi công khai
UK /kriːeɪt ˈkɒntrəvɜːsi/ · US /kriːeɪt ˈkɒntrəvɜːsi/
to cause a public disagreement or debate
The article created controversy among readers.
→ Bài viết đã gây ra tranh cãi giữa các độc giả.
They often create controversy to attract attention.→ Họ thường tạo ra tranh cãi để thu hút sự chú ý.
Đồng nghĩa
spark controversygenerate debate
Collocations
create media controversycreate public controversy
🎯 IELTS: Nên đề cập đến cách tạo ra tranh cãi trong bài viết.
Thường được sử dụng trong bối cảnh truyền thông và báo chí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...