Kho từ › Collocations · media › drive conversation

drive conversation

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
kích thích cuộc thảo luận về một chủ đề
UK /draɪv kənˈvɜːseɪʌn/ · US /draɪv kənˈvɜːseɪʌn/
to stimulate discussion about a topic
Social media can drive conversation about important issues.
→ Mạng xã hội có thể thúc đẩy cuộc thảo luận về các vấn đề quan trọng.
They hope to drive conversation around climate change.→ Họ hy vọng sẽ thúc đẩy cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩa
stimulate conversationencourage discussion
Collocations
drive public conversationdrive online conversation
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của cuộc thảo luận.
Rất quan trọng trong truyền thông và xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...