Kho từ › Collocations · poverty › basic healthcare

basic healthcare

B2 phr. 📁 Collocations · poverty IELTS
Dịch vụ y tế cơ bản mà mọi người nên có quyền truy cập.
UK · US
Essential medical services that everyone should have access to.
Access to basic healthcare is a human right.
→ Quyền truy cập vào dịch vụ y tế cơ bản là quyền con người.
Many impoverished areas lack basic healthcare facilities.→ Nhiều khu vực nghèo khó thiếu cơ sở y tế cơ bản.
Đồng nghĩa
primary healthcareessential healthcare
Collocations
provide basic healthcareensure basic healthcare
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về sự thiếu hụt dịch vụ y tế trong bài viết của bạn.
Cụm từ này thường được đề cập trong các cuộc thảo luận về y tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...